奧盧

ào lúáo lô

Hán Việt: áo lô · Pinyin: ào lú

Tổng quan

Oulu (thành phố ở Phần Lan)

Cấu tạo: 奧 (áo) + 盧 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oulu
  • Tần suất từ Oulu (thành phố ở Phần Lan)

Eng

  • Cihui Oulu (city in Finland)
  • Tần suất từ Oulu (city in Finland)

Đức

  • Handedict Oulu (Stadt in Finnland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盧卡 · 盧因 · 盧布 · 盧梭 · 盧比 · 盧氏 · 盧瑟 · 盧龍