盧卡

lú kǎlô tạp

Hán Việt: lô tạp · Pinyin: lú kǎ

Tổng quan

Lucca (thành phố ở Tuscany)

Cấu tạo: 盧 (lô) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lucca
  • Tần suất từ Lucca (thành phố ở Tuscany)

Eng

  • Cihui Lucca (city in Tuscany)

Đức

  • Handedict Luca, Lucca (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盧卡斯 · 盧卡申科 · 卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡儂 · 卡債 · 卡關