奧羅拉 Àoluólā · áo la lạp Hán Việt: áo la lạp · Pinyin: Àoluólā Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 羅 (la) + 拉 (lạp)PinyinÀoluólāHán Việtáo la lạpCấu tạo奧 + 羅 + 拉 · áo + la + lạp nghĩa thành phần: áo + la + lạp Nghĩa EngCihui Aurora