奧義書 ào yì shū · áo nghĩa thư Hán Việt: áo nghĩa thư · Pinyin: ào yì shū Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 義 (nghĩa) + 書 (thư)Pinyinào yì shūHán Việtáo nghĩa thưCấu tạo奧 + 義 + 書 · áo + nghĩa + thư nghĩa thành phần: áo + nghĩa + thư