奧賴恩

ào lài ēn áo lại ân

Hán Việt: áo lại ân · Pinyin: ào lài ēn

Tổng quan

Orion (tàu vũ trụ của NASA)

Cấu tạo: (áo) + (lại) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Orion (tàu vũ trụ của NASA)

Eng

  • CC-CEDICT Orion (NASA spacecraft)
  • Cihui Orion (NASA spacecraft)