奧陶紀

ào táo jì áo đào kỉ

Hán Việt: áo đào kỉ · Pinyin: ào táo jì

Tổng quan

Kỷ Ordovic (khoảng 495-440 triệu năm trước)

Cấu tạo: (áo) + (đào) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kỷ Ordovic (khoảng 495-440 triệu năm trước)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古生代的紀,約當四億四千萬年前至四億九千五百萬年前的期間。

Eng

  • CC-CEDICT Ordovician (geological period 495-440m years ago)
  • Cihui Ordovician (geological period 495-440m years ago)