奪人所好 duó rén suǒ hào · đoạt nhân sở hảo Hán Việt: đoạt nhân sở hảo · Pinyin: duó rén suǒ hào Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 好 (hảo)Pinyinduó rén suǒ hàoHán Việtđoạt nhân sở hảoCấu tạo奪 + 人 + 所 + 好 · đoạt + nhân + sở + hảo nghĩa thành phần: đoạt + nhân + sở + hảo