奪去王位 đoạt khứ vương vị Hán Việt: đoạt khứ vương vị Tổng quan truất ngôi (vua) Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 去 (khứ) + 王 (vương) + 位 (vị)Hán Việtđoạt khứ vương vịCấu tạo奪 + 去 + 王 + 位 · đoạt + khứ + vương + vị nghĩa thành phần: đoạt + khứ + vương + vị Nghĩa ViệtCihui truất ngôi (vua)