奪取權力 đoạt thủ quyền lực Hán Việt: đoạt thủ quyền lực Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 取 (thủ) + 權 (quyền) + 力 (lực)Hán Việtđoạt thủ quyền lựcCấu tạo奪 + 取 + 權 + 力 · đoạt + thủ + quyền + lực nghĩa thành phần: đoạt + thủ + quyền + lực Nghĩa EngCihui seize the power