奪圍而出 đoạt vi nhi xuất Hán Việt: đoạt vi nhi xuất Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 圍 (vi) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Hán Việtđoạt vi nhi xuấtCấu tạo奪 + 圍 + 而 + 出 · đoạt + vi + nhi + xuất nghĩa thành phần: đoạt + vi + nhi + xuất Nghĩa EngCihui 奪圍而出 uówéi'érchū v.p. burst through the encircling force