奪眶而出
đoạt khuông nhi xuất
Hán Việt: đoạt khuông nhi xuất · Pinyin: duó kuàng ér chū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容淚水迅速地流出來。如:「她說到傷心處,淚水不禁奪眶而出。」
Eng
- Cihui 奪眶而出 uókuàng'érchū f.e. (tears) start from one's eyes