夺衣鬼 đoạt y quỷ Hán Việt: đoạt y quỷ Tổng quan đoạt y quỷ (異類)與奪衣婆同。☸ Cấu tạo: 夺 (đoạt) + 衣 (y) + 鬼 (quỷ)Hán Việtđoạt y quỷCấu tạo夺 + 衣 + 鬼 · đoạt + y + quỷ nghĩa thành phần: đoạt + y + quỷ Nghĩa ViệtCihui đoạt y quỷ (異類)與奪衣婆同。☸