奋迅三昧 phấn tấn tam muội Hán Việt: phấn tấn tam muội Tổng quan phấn tấn tam muội (術語)師子奮迅三昧也。☸ Cấu tạo: 奋 (phấn) + 迅 (tấn) + 三 (tam) + 昧 (muội)Hán Việtphấn tấn tam muộiCấu tạo奋 + 迅 + 三 + 昧 · phấn + tấn + tam + muội nghĩa thành phần: phấn + tấn + tam + muội Nghĩa ViệtCihui phấn tấn tam muội (術語)師子奮迅三昧也。☸