奮鬥目標 phấn đấu mục tiêu Hán Việt: phấn đấu mục tiêu Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 鬥 (đấu) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Hán Việtphấn đấu mục tiêuCấu tạo奮 + 鬥 + 目 + 標 · phấn + đấu + mục + tiêu nghĩa thành phần: phấn + đấu + mục + tiêu Nghĩa EngCihui 奮鬥目標 èndòumùbiāo f.e. objective of a struggle