女上位

nǚ shàng wèi nữ thượng vị

Hán Việt: nữ thượng vị · Pinyin: nǚ shàng wèi

Tổng quan

tư thế quan hệ nữ trên

Cấu tạo: (nữ) + (thượng) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư thế quan hệ nữ trên

Eng

  • CC-CEDICT woman-on-top sex position
  • Cihui woman-on-top sex position