女業主 nǚ yè zhǔ · nữ nghiệp chủ Hán Việt: nữ nghiệp chủ · Pinyin: nǚ yè zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 業 (nghiệp) + 主 (chủ)Pinyinnǚ yè zhǔHán Việtnữ nghiệp chủCấu tạo女 + 業 + 主 · nữ + nghiệp + chủ nghĩa thành phần: nữ + nghiệp + chủ