女主人

nǚ zhǔ rén nữ chủ nhân

Hán Việt: nữ chủ nhân · Pinyin: nǚ zhǔ rén

Tổng quan

bà chủ | nữ chủ nhà

Cấu tạo: (nữ) + (chủ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà chủ | nữ chủ nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指一家之中的女性主人。如:「這個家的女主人很好客。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一家的女性主人。

Eng

  • CC-CEDICT hostess|mistress
  • Cihui hostess; mistress

ja

  • JMdict mistress (of the house)|hostess|landlady|proprietress