女主席 nữ chủ tịch Hán Việt: nữ chủ tịch Tổng quan nữ chủ tịch Cấu tạo: 女 (nữ) + 主 (chủ) + 席 (tịch)Hán Việtnữ chủ tịchCấu tạo女 + 主 + 席 · nữ + chủ + tịch nghĩa thành phần: nữ + chủ + tịch Nghĩa ViệtCihui nữ chủ tịch