女人味

nǚ rén wèi nữ nhân vị

Hán Việt: nữ nhân vị · Pinyin: nǚ rén wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (nhân) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女性的魅力、吸引力。如:「她做起事來氣定神閒,全身散發一股迷人的女人味。」