女人定

nữ nhân định

Hán Việt: nữ nhân định

Tổng quan

nữ nhân định (術語)離意女之入定也。見女子出定條。☸

Cấu tạo: (nữ) + (nhân) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ nhân định (術語)離意女之入定也。見女子出定條。☸