女人的

nữ nhân đích

Hán Việt: nữ nhân đích

Tổng quan

đàn bà, phụ nữ, giới đàn bà, nữ giới, kẻ nhu nhược (như đàn bà), tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính, (từ cổ,nghĩa cổ) bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc), (định ngữ) nữ, đàn bà, gái, (xe

Cấu tạo: 女 (nữ) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về phụ nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in petticoats

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人的内裤 · 女人的短靴 · 人的胃 · 人的脚 · 女人名 · 女人定 · 女人家 · 女人拜