女伴儿 nữ bạn nhi Hán Việt: nữ bạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 伴 (bạn) + 兒 (nhi)Hán Việtnữ bạn nhiTừ loạidanhCấu tạo女 + 伴 + 兒 · nữ + bạn + nhi nghĩa thành phần: nữ + bạn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bạn nữBiên soạn ►See nǚbànEngCihui 女伴兒 ǚbànr ►See nǚbàn Từ liên quan Gần nghĩa女伴 · 伴儿 · 女伴奏者