女伴兒

nữ bạn nhi

Hán Việt: nữ bạn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (bạn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女伴兒 ǚbànr ►See nǚbàn