女作家

nǚ zuò jiā nữ tác gia

Hán Việt: nữ tác gia · Pinyin: nǚ zuò jiā

Tổng quan

nữ tác giả

Cấu tạo: (nữ) + (tác) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ tác giả

Eng

  • Cihui 女作家 ǚzuòjiā n. woman writer M:ge/¹míng/²wèi