女便鞋

nữ tiện hài

Hán Việt: nữ tiện hài

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + 便 (tiện) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女便鞋 ǚbiànxié n. woman's cloth shoes M:¹shuāng