女儐相

nǚ bīn xiàng nữ tấn tương

Hán Việt: nữ tấn tương · Pinyin: nǚ bīn xiàng

Tổng quan

phù dâu

Cấu tạo: (nữ) + (tấn) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù dâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引導新娘行結婚典禮的女子。也稱為「伴娘」。

Eng

  • CC-CEDICT bridesmaid
  • Cihui bridesmaid

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

男傧相