女像柱 nữ tượng trụ Hán Việt: nữ tượng trụ Tổng quan (kiến trúc) cột tượng đàn bà Cấu tạo: 女 (nữ) + 像 (tượng) + 柱 (trụ)Hán Việtnữ tượng trụCấu tạo女 + 像 + 柱 · nữ + tượng + trụ nghĩa thành phần: nữ + tượng + trụ Nghĩa ViệtCihui (kiến trúc) cột tượng đàn bà