女兒子 nǚ ér zi · nữ nhi tử Hán Việt: nữ nhi tử · Pinyin: nǚ ér zi Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 子 (tử)Pinyinnǚ ér ziHán Việtnữ nhi tửCấu tạo女 + 兒 + 子 · nữ + nhi + tử nghĩa thành phần: nữ + nhi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府《西曲歌》名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府《西曲歌》名。