女儿红
nữ nhi hồng
Hán Việt: nữ nhi hồng · Pinyin: nǚ ér hóng
Tổng quan
CÔNG nữ nhi hồng (rượu Thiệu Hưng)
一種陳年紹興酒。舊時風俗,凡生下女兒,則釀酒數甕,待女兒出嫁時,取出宴客。也稱為「女兒酒」。
Nghĩa
Việt
- Cihui một loại rượu Trung Quốc
- Tần suất từ nữ nhi hồng
- Tần suất từ một loại rượu Trung Quốc; CÔNG nữ nhi hồng (rượu Thiệu Hưng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種陳年紹興酒。舊時風俗,凡生下女兒,則釀酒數甕,待女兒出嫁時,取出宴客。也稱為「女兒酒」。
Eng
- Cihui kind of Chinese wine
- Tần suất từ kind of Chinese wine
Đức
- Handedict Baijiu (ein chinesischer Schnaps) (S, Ess)