女兒茶 nǚ ér chá · nữ nhi trà Hán Việt: nữ nhi trà · Pinyin: nǚ ér chá Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 茶 (trà)Pinyinnǚ ér cháHán Việtnữ nhi tràCấu tạo女 + 兒 + 茶 · nữ + nhi + trà nghĩa thành phần: nữ + nhi + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用青桐芽叶制成的饮料; 植物名。Tân Hoa Tự Điển 1.用青桐芽叶制成的饮料。 2.植物名。