女兒葛

nǚ ér gé nữ nhi cát

Hán Việt: nữ nhi cát · Pinyin: nǚ ér gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (nhi) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葛布名。产于广东增城县一带。质地精细,卷起可入笔管。但日晒则皱,水浸则缩,珍贵而不实用。旧时因织者多为未婚女子,故名。参阅清屈大均《广东新语·货语·葛布》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.葛布名。产于广东增城县一带。质地精细,卷起可入笔管。但日晒则皱,水浸则缩,珍贵而不实用。旧时因织者多为未婚女子,故名。参阅清屈大均《广东新语·货语·葛布》。