女先知 nữ tiên tri Hán Việt: nữ tiên tri Tổng quan nữ tiên tri Cấu tạo: 女 (nữ) + 先 (tiên) + 知 (tri)Hán Việtnữ tiên triCấu tạo女 + 先 + 知 · nữ + tiên + tri nghĩa thành phần: nữ + tiên + tri Nghĩa ViệtCihui nữ tiên tri