女兒寡

nữ nhi quả

Hán Việt: nữ nhi quả

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (nhi) + (quả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱女子訂婚後,因未婚夫去世而守寡。也作「望門寡」。

Eng

  • Cihui 女兒寡 ǚ'érguǎ n. virgin widow