女兒癆 nǚ ér láo · nữ nhi lao Hán Việt: nữ nhi lao · Pinyin: nǚ ér láo Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 癆 (lao)Pinyinnǚ ér láoHán Việtnữ nhi laoCấu tạo女 + 兒 + 癆 · nữ + nhi + lao nghĩa thành phần: nữ + nhi + lao Nghĩa EngCihui 女兒癆 ǚ'érláo n. <med.> unmarried women's tuberculosis