女兒葛 nǚ ér gé · nữ nhi cát Hán Việt: nữ nhi cát · Pinyin: nǚ ér gé Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 葛 (cát)Pinyinnǚ ér géHán Việtnữ nhi cátCấu tạo女 + 兒 + 葛 · nữ + nhi + cát nghĩa thành phần: nữ + nhi + cát