女刺客 nǚ cì kè · nữ thứ khách Hán Việt: nữ thứ khách · Pinyin: nǚ cì kè Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 刺 (thứ) + 客 (khách)Pinyinnǚ cì kèHán Việtnữ thứ kháchCấu tạo女 + 刺 + 客 · nữ + thứ + khách nghĩa thành phần: nữ + thứ + khách