女助教 nǚ zhù jiào · nữ trợ giáo Hán Việt: nữ trợ giáo · Pinyin: nǚ zhù jiào Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 助 (trợ) + 教 (giáo)Pinyinnǚ zhù jiàoHán Việtnữ trợ giáoCấu tạo女 + 助 + 教 · nữ + trợ + giáo nghĩa thành phần: nữ + trợ + giáo