女勞疸

nữ lao đản

Hán Việt: nữ lao đản

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (lao) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女勞疸 ǚláodǎn n. <Ch. med.> exhaustion resulting from sexual intemperance