女化學家 nǚ huà xué jiā · nữ hóa học gia Hán Việt: nữ hóa học gia · Pinyin: nǚ huà xué jiā Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 化 (hóa) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinnǚ huà xué jiāHán Việtnữ hóa học giaCấu tạo女 + 化 + 學 + 家 · nữ + hóa + học + gia nghĩa thành phần: nữ + hóa + học + gia