女廁所
nữ xí sở
Hán Việt: nữ xí sở
Tổng quan
vợ, phu nhân, nữ, đàn bà, người yêu, bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay, Đức Mẹ đồng trinh
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ, phu nhân, nữ, đàn bà, người yêu, bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay, Đức Mẹ đồng trinh
Eng
- Cihui 女廁所 ǚcèsuǒ p.w. ladies' (rest)room; women's lavatory/toilet | ∼ zài nǎr? Where is the ladies' restroom? M:¹jiān/⁴zuò