女及第 nǚ jí dì · nữ cập đệ Hán Việt: nữ cập đệ · Pinyin: nǚ jí dì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 及 (cập) + 第 (đệ)Pinyinnǚ jí dìHán Việtnữ cập đệCấu tạo女 + 及 + 第 · nữ + cập + đệ nghĩa thành phần: nữ + cập + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古时北方妇女于养蚕事毕,簪花酌酒谢神。Tân Hoa Tự Điển 1.指古时北方妇女于养蚕事毕,簪花酌酒谢神。