女同事 nǚ tóng shì · nữ đồng sự Hán Việt: nữ đồng sự · Pinyin: nǚ tóng shì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 同 (đồng) + 事 (sự)Pinyinnǚ tóng shìHán Việtnữ đồng sựCấu tạo女 + 同 + 事 · nữ + đồng + sự nghĩa thành phần: nữ + đồng + sự