女同志 nǚ tóng zhì · nữ đồng chí Hán Việt: nữ đồng chí · Pinyin: nǚ tóng zhì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 同 (đồng) + 志 (chí)Pinyinnǚ tóng zhìHán Việtnữ đồng chíCấu tạo女 + 同 + 志 · nữ + đồng + chí nghĩa thành phần: nữ + đồng + chí Nghĩa EngCihui 女同志 ǚtóngzhì n. 1. female comrade 2. <PRC> female M:ge/¹míng/²wèi