女同行 nǚ tóng xíng · nữ đồng hành Hán Việt: nữ đồng hành · Pinyin: nǚ tóng xíng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 同 (đồng) + 行 (hành)Pinyinnǚ tóng xíngHán Việtnữ đồng hànhCấu tạo女 + 同 + 行 · nữ + đồng + hành nghĩa thành phần: nữ + đồng + hành