女地主

nữ địa chủ

Hán Việt: nữ địa chủ

Tổng quan

bà chủ nhà (nhà cho thuê), bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn, mụ địa ch

Cấu tạo: (nữ) + (địa) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà chủ nhà (nhà cho thuê), bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn, mụ địa ch

ja

  • JMdict landlady