女地主

nữ địa chủ

Hán Việt: nữ địa chủ

Tổng quan

bà chủ nhà (nhà cho thuê), bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn, mụ địa ch

Cấu tạo: 女 (nữ) + 地 (địa) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ địa chủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi landlady

Eng

  • JMdict landlady

ja

  • JMdict 女地主(おんなじぬし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地主队 · 地主之谊 · 地主 · 地主不在 · 地主之誼 · 地主家庭 · 地主政治 · 地主阶级