女執事
nữ chấp sự
Hán Việt: nữ chấp sự · Pinyin: nǚ zhí shì
Tổng quan
(tôn giáo) bà trợ tế
Nghĩa
Việt
- Cihui (tôn giáo) bà trợ tế
Eng
- Cihui 女執事 ǚzhíshì n. woman attendant M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: nữ chấp sự · Pinyin: nǚ zhí shì
(tôn giáo) bà trợ tế