女場記 nữ tràng kí Hán Việt: nữ tràng kí Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 場 (tràng) + 記 (kí)Hán Việtnữ tràng kíCấu tạo女 + 場 + 記 · nữ + tràng + kí nghĩa thành phần: nữ + tràng + kí Nghĩa EngCihui 女場記 ǚchǎngjì n. <thea.> a continuity girl M:ge/¹míng/²wèi