女聲合唱 nữ thanh hợp xướng Hán Việt: nữ thanh hợp xướng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 聲 (thanh) + 合 (hợp) + 唱 (xướng)Hán Việtnữ thanh hợp xướngCấu tạo女 + 聲 + 合 + 唱 · nữ + thanh + hợp + xướng nghĩa thành phần: nữ + thanh + hợp + xướng Nghĩa EngCihui 女聲合唱 ǚshēng héchàng n. women's/female chorusjaJMdict female chorus