女外套 nữ ngoại sáo Hán Việt: nữ ngoại sáo Tổng quan áo ngoài rộng của nữ (thế kỷ) 17, 18 Cấu tạo: 女 (nữ) + 外 (ngoại) + 套 (sáo)Hán Việtnữ ngoại sáoCấu tạo女 + 外 + 套 · nữ + ngoại + sáo nghĩa thành phần: nữ + ngoại + sáo Nghĩa ViệtCihui áo ngoài rộng của nữ (thế kỷ) 17, 18