女大使

nǚ dà shǐ nữ đại sử

Hán Việt: nữ đại sử · Pinyin: nǚ dà shǐ

Tổng quan

nữ đại sứ, vợ đại sứ, đại sứ phu nhân

Cấu tạo: (nữ) + (đại) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ đại sứ, vợ đại sứ, đại sứ phu nhân

Eng

  • Cihui 女大使 ǚdàshǐ n. a female ambassador M:ge/¹míng/²wèi